字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴丬
柴丬
Nghĩa
1.经过截断﹑剖劈的木柴,作燃料用。 2.指做柴薪用的小片林木。
Chữ Hán chứa trong
柴
丬