字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柴天改物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴天改物
柴天改物
Nghĩa
1.谓改朝换代。改物,改变前朝的文物制度。
Chữ Hán chứa trong
柴
天
改
物