柴天改玉

Nghĩa

1.谓改朝换代。柴天,烧柴祭天;改玉,改换佩玉。

Chữ Hán chứa trong

柴天改玉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台