字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柴扉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴扉
柴扉
Nghĩa
柴门,用树枝编扎成的门,比喻贫寒人家日暮掩柴扉。
Chữ Hán chứa trong
柴
扉