字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柴桑令 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴桑令
柴桑令
Nghĩa
1.指东晋末隐寓庐山西林寺的刘遗民。因其曾为柴桑令,故称。
Chữ Hán chứa trong
柴
桑
令