字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柴桑伦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴桑伦
柴桑伦
Nghĩa
1.晋陶潜隐居浔阳柴桑,一生酷爱菊,后因谓爱菊的高雅之人为"柴桑伦"。
Chữ Hán chứa trong
柴
桑
伦