字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴立其中央
柴立其中央
Nghĩa
1.谓像枯木般地无心而立于中央。 2.引申为中立。
Chữ Hán chứa trong
柴
立
其
中
央