字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴米夫妻
柴米夫妻
Nghĩa
1.系于生计需要而结合的夫妻。
Chữ Hán chứa trong
柴
米
夫
妻