字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柴草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴草
柴草
Nghĩa
1.用作燃料的树枝﹑小木和杂草等。亦指庄稼的茎﹑叶。
Chữ Hán chứa trong
柴
草