字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柴蔟
柴蔟
Nghĩa
1.以小木枝构成的鸟巢。
Chữ Hán chứa trong
柴
蔟