字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柸浮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柸浮
柸浮
Nghĩa
1.指杯中之酒。浮,浮蚁,指酒。
Chữ Hán chứa trong
柸
浮