字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柸珓
柸珓
Nghĩa
1.占卜用具。卜时以两蚌壳投空掷地,观其俯仰,以断休咎◇亦用竹或木,削如蛤形,中分为二代之。
Chữ Hán chứa trong
柸
珓
柸珓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台