字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柿糕
柿糕
Nghĩa
1.亦作"柹糕"。亦作"?糕"。 2.以糯米﹑干柿捣粉蒸制而成的食品。
Chữ Hán chứa trong
柿
糕