字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柿霜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柿霜
柿霜
Nghĩa
1.亦作"柹霜"。亦作"?霜"。 2.柿饼晒干后,表面渗出的白霜。味甜,可入药,治喉痛﹑咳嗽等。
Chữ Hán chứa trong
柿
霜