字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栅极 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栅极
栅极
Nghĩa
1.多极电子管中最靠近阴极的一个电极,具有细丝网或螺旋线的形状,有控制板极电流的强度﹑改变电子管的性能等作用。
Chữ Hán chứa trong
栅
极