字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标兵
标兵
Nghĩa
①阅兵场上用来标志界线的兵士。泛指群众集会中用来标志某种界线的人。②比喻可以作为榜样的人或单位树立~ㄧ服务~。
Chữ Hán chứa trong
标
兵