字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
标准 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标准
标准
Nghĩa
①衡量事物的准则技术~ㄧ实践是检验真理的唯一~。②本身合于准则,可供同类事物比较核对的事物~音ㄧ~时。
Chữ Hán chứa trong
标
准