字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
标准件 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标准件
标准件
Nghĩa
1.按照国家统一规定的标准﹑规格生产的零件或部件。这种零部件能通用在各种机器﹑仪器﹑设备﹑建筑物上,并具有互换性。
Chữ Hán chứa trong
标
准
件