字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标准大气压
标准大气压
Nghĩa
压强的一种常用单位,1标准大气压等于1,01 3.25百帕。
Chữ Hán chứa trong
标
准
大
气
压