字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标准粉
标准粉
Nghĩa
指一百斤麦子磨出八十五斤白面的面粉。
Chữ Hán chứa trong
标
准
粉
标准粉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台