字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标卖
标卖
Nghĩa
①标明价目,公开出卖。②用投标方式出卖。
Chữ Hán chứa trong
标
卖