字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标寄
标寄
Nghĩa
1.谓寄托高超,不以俗务为怀。
Chữ Hán chứa trong
标
寄