字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标揭
标揭
Nghĩa
1.谓标榜炫耀。 2.显明。
Chữ Hán chứa trong
标
揭