标杆

Nghĩa

①测量的用具,用木杆制成,上面涂有红白相间的油漆,主要用来指示测量点。②样板③~钻井队。

Chữ Hán chứa trong

标杆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台