字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标杆
标杆
Nghĩa
①测量的用具,用木杆制成,上面涂有红白相间的油漆,主要用来指示测量点。②样板③~钻井队。
Chữ Hán chứa trong
标
杆
标杆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台