字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标枝野鹿
标枝野鹿
Nghĩa
1.《庄子.天地》"至治之世,不尚贤,不使能,上如标枝,民如野鹿。"标枝,树梢之枝,比喻上古之世在上之君恬淡无为;野鹿,比喻在下之民放而自得◇因以"标枝野鹿"指太古时代。
Chữ Hán chứa trong
标
枝
野
鹿