字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标注
标注
Nghĩa
1.犹批注。《宋史.艺文志二》有《三刘汉书标注》六卷。三刘,刘敞﹑刘攽﹑刘奉世。 2.谓注明排印格式。
Chữ Hán chứa trong
标
注
标注 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台