字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标示
标示
Nghĩa
标明;显示他用笔在地图上划了一道红线,~队伍可从这里通过。
Chữ Hán chứa trong
标
示