字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
标签 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标签
标签
Nghĩa
(~儿)贴在或系在物品上,标明品名、用途、价格等的纸片。
Chữ Hán chứa trong
标
签