字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标置
标置
Nghĩa
1.犹品评。谓标举品第,评定位置。多指自高位置。 2.引申为自负。
Chữ Hán chứa trong
标
置
标置 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台