字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标致
标致
Nghĩa
相貌、姿态美丽(多用于女子)她穿上这身衣服,显得越发~了。
Chữ Hán chứa trong
标
致