字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
标鉴
标鉴
Nghĩa
1.谓自我炫耀﹑标榜。 2.谓识鉴。
Chữ Hán chứa trong
标
鉴