字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栉縰
栉縰
Nghĩa
1.《礼记.内则》"子事父母,鸡初鸣,咸盥漱,栉縰笄总。"栉,梳发;縰,用缯束发髻◇因以"栉縰"泛指事奉父母起居。
Chữ Hán chứa trong
栉
縰