字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栋干
栋干
Nghĩa
1.栋梁干材。比喻担当国家重任的人。
Chữ Hán chứa trong
栋
干