字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栋折榱崩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栋折榱崩
栋折榱崩
Nghĩa
1.正梁折断,椽子崩坏。指房屋倒塌。多比喻倾覆。
Chữ Hán chứa trong
栋
折
榱
崩