字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栋桡
栋桡
Nghĩa
1.亦作"栋挠"。 2.屋梁脆弱曲折。 3.喻形势危急。
Chữ Hán chứa trong
栋
桡
栋桡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台