字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栋梁
栋梁
Nghĩa
房屋的大梁,比喻担负国家重任的人~之才ㄧ社会~。
Chữ Hán chứa trong
栋
梁