字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栎社
栎社
Nghĩa
1.作为神社象征的栎树。 2.乡里的代称。
Chữ Hán chứa trong
栎
社