字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栎阳雨金
栎阳雨金
Nghĩa
1.《史记.秦本纪》"﹝献公﹞十八年,雨金栎阳。"张守节正义"言雨金于秦国都,明金瑞见也。"后因以"栎阳雨金"喻意外的恩赐。
Chữ Hán chứa trong
栎
阳
雨
金