字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
树帜
树帜
Nghĩa
1.树立旗帜。借指起义。
Chữ Hán chứa trong
树
帜