字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
树德务滋
树德务滋
Nghĩa
1.谓施行德政,务使其不断增长。
Chữ Hán chứa trong
树
德
务
滋