字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
树稼
树稼
Nghĩa
1.指农林作物。 2.种植庄稼。 3.即树介。
Chữ Hán chứa trong
树
稼
树稼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台