字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
树蛙
树蛙
Nghĩa
1.两栖动物,状如青蛙而较小。有金黄色的眼圈,体色随环境而变化。趾的尖端有吸盘,用来攀登树木。生活在树﹑竹子和芭蕉上面。产于福建﹑湖南﹑广西﹑四川等地。
Chữ Hán chứa trong
树
蛙