字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栓剂
栓剂
Nghĩa
1.塞入肛门﹑尿道或阴道内的外用药。多为棒状或球状。在室温下为固体,在^温下溶化或软化,发生药物效用。中医叫坐药。
Chữ Hán chứa trong
栓
剂