字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栓塞
栓塞
Nghĩa
1.某种物质或异物,随血流带到血管较窄处,引起管腔的阻塞。阻塞物称"栓子"。常见的栓子有脱离管壁的血栓﹑肿瘤细胞﹑细菌团﹑寄生虫﹑脂肪﹑空气泡等。
Chữ Hán chứa trong
栓
塞