字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栓子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栓子
栓子
Nghĩa
1.堵塞血管使之发生栓塞的物质。血栓和异物都能形成栓子。参见"栓塞"。
Chữ Hán chứa trong
栓
子