字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栓皮栎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栓皮栎
栓皮栎
Nghĩa
1.落叶乔木。叶互生,长圆形或长圆状披针形。种子圆卵形。树皮的木栓层特别发达,称为"栓皮",用途广泛。
Chữ Hán chứa trong
栓
皮
栎