字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栖蜗
栖蜗
Nghĩa
1.亦作"栖蜗"。 2.《庄子.则阳》"有国于蜗之左角者,曰触氏;有国于蜗之右角者,曰蛮氏;时相与争地而战,伏尸数万,逐北旬有五日而后反。"后因以"栖蜗"为典,比喻所处所争者十分渺小。
Chữ Hán chứa trong
栖
蜗