字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栖遑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栖遑
栖遑
Nghĩa
1.亦作"栖遑"。 2.忙碌不安,奔忙不定。
Chữ Hán chứa trong
栖
遑