字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栖鵀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栖鵀
栖鵀
Nghĩa
1.《三国志.魏志.张臶传》"正始元年,戴鵀之鸟,巢臶门阴。臶告门人曰'夫戴鵀阳鸟,而巢门阴,此凶祥也。'乃援琴歌咏,作诗二篇,旬日而卒。"后因以"栖鵀"谓死亡的预兆。
Chữ Hán chứa trong
栖
鵀