字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栗楔
栗楔
Nghĩa
1.栗壳里呈扁形的栗子仁。中医入药,去痛活血。
Chữ Hán chứa trong
栗
楔